federal reserve system

federal reserve system

The Federal Reserve System plays a key role in the nation's economy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hệ thống Dự trữ Liên bang (Mỹ): "Federal Reserve System" ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, bao gồm 12 ngân hàng chi nhánh Dự trữ Liên bang, tất cả các ngân hàng quốc gia, ngân hàng thương mại được cấp phép bởi tiểu bang một số công ty tín thác. Hệ thống này tìm cách kiểm soát nền kinh tế Hoa Kỳ bằng cách tăng giảm lãi suất ngắn hạn cũng như cung tiền.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống Dự trữ Liên bang đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chính sách tiền tệ của quốc gia.)
  • (Những thay đổi về lãi suất của hệ thống dự trữ liên bang có thể ảnh hưởng đến thị trường tài chính toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Fed": Tên gọi tắt thông dụng của hệ thống Dự trữ Liên bang.

    • The Fed announced a new policy to curb inflation. (Fed đã công bố một chính sách mới để kiềm chế lạm phát.)
  • "Federal Open Market Committee (FOMC)": Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, cơ quan trong hệ thống chịu trách nhiệm quyết định lãi suất.

    • The FOMC meets regularly to assess economic conditions. (FOMC họp thường xuyên để đánh giá tình hình kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Federal Reserve (danh từ): Dự trữ Liên bang (cách gọi ngắn gọn).

    • The Federal Reserve is independent of the government. (Dự trữ Liên bang độc lập với chính phủ.)
  • Reserve requirement (danh từ): Yêu cầu dự trữ (tỷ lệ tiền ngân hàng phải giữ lại).

    • The reserve requirement affects how much banks can lend. (Yêu cầu dự trữ ảnh hưởng đến số tiền ngân hàng có thể cho vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Central bank: ngân hàng trung ương (khái niệm chung).
    • The Federal Reserve System is the central bank of the US. (Hệ thống Dự trữ Liên bang ngân hàng trung ương của Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "federal reserve system", nhưng có thể dùng: - Set rates: ấn định lãi suất. - The Fed set rates lower to stimulate the economy. (Fed đã ấn định lãi suất thấp hơn để kích thích nền kinh tế.)

Thành ngữ liên quan
  • "Printing money": in tiền (ám chỉ chính sách nới lỏng tiền tệ của Fed).

    • Critics say the Fed is printing money too quickly. (Các nhà phê bình cho rằng Fed đang in tiền quá nhanh.)
  • "Taper tantrum": cơn giận dữ thu hẹp (ám chỉ phản ứng thị trường khi Fed giảm mua trái phiếu).

    • The taper tantrum of 2013 caused market volatility. (Cơn giận dữ thu hẹp năm 2013 đã gây ra biến động thị trường.)